factum
factum nghĩa là hành vi và việc làm của chính mình
Các nghĩa
-
hành vi và việc làm của chính mình
Somebody's own act and deed.
Fraud in the factum
-
điều đã được xác nhận và chắc chắn
Anything stated and made certain.
-
việc thực hiện đúng di chúc, bao gồm mọi điều cần thiết cho tính hợp lệ
The due execution of a will, including everything necessary to its validity.
-
bản trình bày sự việc và pháp lý trước tòa
A statement of fact and law delivered before a court.
Dạng khác
- facta plural
- factums plural