factionalism
factionalism nghĩa là sự chia rẽ thành phe phái
Các nghĩa
-
sự chia rẽ thành phe phái
The splitting of a group into factions.
-
xung đột giữa các phe phái
Conflict between factions.
Dạng khác
- factionalisms plural
factionalism nghĩa là sự chia rẽ thành phe phái
sự chia rẽ thành phe phái
The splitting of a group into factions.
xung đột giữa các phe phái
Conflict between factions.