fack
fack nghĩa là dạ cỏ (dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại)
Các nghĩa
-
dạ cỏ (dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại)
A long-handed spade, especially used for turf.
Preparation, burning, facks and mattocks.
Dạng khác
- facks plural
fack nghĩa là dạ cỏ (dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại)
dạ cỏ (dạ dày thứ nhất của động vật nhai lại)
A long-handed spade, especially used for turf.
Preparation, burning, facks and mattocks.