faceted
faceted nghĩa là có nhiều mặt, có khía cạnh
Các nghĩa
-
có nhiều mặt, có khía cạnh
Having facets.
I have a multi-faceted kind of personality.
Dạng khác
- more faceted comparative
- most faceted superlative
faceted nghĩa là có nhiều mặt, có khía cạnh
có nhiều mặt, có khía cạnh
Having facets.
I have a multi-faceted kind of personality.