faceful
faceful nghĩa là một lượng đầy mặt, phủ kín mặt
Các nghĩa
-
một lượng đầy mặt, phủ kín mặt
An amount that fills or covers the face.
Dạng khác
- facefuls plural
faceful nghĩa là một lượng đầy mặt, phủ kín mặt
một lượng đầy mặt, phủ kín mặt
An amount that fills or covers the face.