faced
Các nghĩa
-
say rượu
drunk
That night was the first time I ever got faced.
Dạng khác
- more faced comparative
- most faced superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
say rượu
drunk
That night was the first time I ever got faced.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ