← Từ điển

fabled

C2 adj

fabled nghĩa là hư cấu, không có thật

Các nghĩa

  1. hư cấu, không có thật

    Known only in fables; fictitious.

  2. huyền thoại, nổi tiếng

    Made known by fables or reputation; legendary, famed.

Dạng khác