← Từ điển
eye
A1
noun
/ˈaɪ̯/
us
/ˈɑɪ̯/
Các nghĩa
lứa, bầy
A brood.
an eye of pheasants
Dạng khác
eyes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi