extemporaneous
extemporaneous /ɪksˌ-/ nghĩa là ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Các nghĩa
-
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
With inadequate preparation or without advance thought; offhand.
The contestant delivered her extemporaneous speech with such gusto.
Dạng khác
- more extemporaneous comparative
- most extemporaneous superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn