expressed
expressed /ɪkˈspɹɛst/ nghĩa là được phiên mã
Các nghĩa
-
được phiên mã
transcribed
Each student has expressed his opinion.
An idea is expressed in terms of action.
Thoughts are expressed by means of words.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ