← Từ điển
Exposito
C2
name
Exposito
nghĩa là
họ Exposito
Các nghĩa
họ Exposito
A surname.
Dạng khác
Expositos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi