← Từ điển

experienced

B1 adj

Các nghĩa

  1. có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm

    Having experience and skill in a subject.

  2. dựa trên kinh nghiệm

    Experient.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ