exhumation
exhumation /ˌɛks.hjuːˈmeɪ.ʃən/ nghĩa là sự khai quật
Các nghĩa
-
sự khai quật
The act of digging up that which has been buried.
Dạng khác
- exhumations plural
exhumation /ˌɛks.hjuːˈmeɪ.ʃən/ nghĩa là sự khai quật
sự khai quật
The act of digging up that which has been buried.