excretes
excretes nghĩa là chất bài tiết, phân và nước tiểu
Các nghĩa
-
chất bài tiết, phân và nước tiểu
excreta; matters discharged from the animal body
excretes nghĩa là chất bài tiết, phân và nước tiểu
chất bài tiết, phân và nước tiểu
excreta; matters discharged from the animal body