← Từ điển

exciton

C2 noun

exciton /ˈɛksɪtən/ nghĩa là exciton, hạt cặp electron-lỗ trống

Các nghĩa

  1. exciton, hạt cặp electron-lỗ trống

    A bound state of an electron and an electron hole in an insulator or semiconductor

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ