exciton
exciton /ˈɛksɪtən/ nghĩa là exciton, hạt cặp electron-lỗ trống
Các nghĩa
-
exciton, hạt cặp electron-lỗ trống
A bound state of an electron and an electron hole in an insulator or semiconductor
Dạng khác
- excitons plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ