← Từ điển

excitable

C1 adj

excitable /ɪkˈsaɪtəbəl/ nghĩa là dễ bị kích động

Các nghĩa

  1. dễ bị kích động

    Easily excited.

    The excitable puppy jumped all over the furniture.

  2. có thể phản ứng với kích thích bên ngoài

    Able to respond to external stimuli.

  3. có thể được kích thích lên trạng thái kích thích

    Able to be promoted to an excited state.

Dạng khác