Evita
Evita nghĩa là Evita (tên riêng nữ, từ tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
Evita (tên riêng nữ, từ tiếng Tây Ban Nha)
A female given name from Spanish.
Dạng khác
- Evitas plural
Evita nghĩa là Evita (tên riêng nữ, từ tiếng Tây Ban Nha)
Evita (tên riêng nữ, từ tiếng Tây Ban Nha)
A female given name from Spanish.