← Từ điển

evidential

C2 noun

evidential /ˌɛ.vɪˈdən.t͡ʃəl/ nghĩa là từ tố chỉ bằng chứng

Các nghĩa

  1. từ tố chỉ bằng chứng

    A syntactic element (affix, clitic, or particle) that indicates evidentiality.

Dạng khác