everchanging
everchanging nghĩa là luôn thay đổi, không ngừng biến đổi
Các nghĩa
-
luôn thay đổi, không ngừng biến đổi
Frequently or constantly changing.
Dạng khác
- more everchanging comparative
- most everchanging superlative
everchanging nghĩa là luôn thay đổi, không ngừng biến đổi
luôn thay đổi, không ngừng biến đổi
Frequently or constantly changing.