← Từ điển
evader
C2
noun
evader
nghĩa là
kẻ trốn tránh
Các nghĩa
kẻ trốn tránh
A person who evades something.
Are you a tax evader?
Dạng khác
evaders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi