← Từ điển

eurythmics

C2 noun

eurythmics /juːˈɹɪð.mɪks/ nghĩa là nghệ thuật biểu diễn chuyển động nhịp nhàng theo âm nhạc

Các nghĩa

  1. nghệ thuật biểu diễn chuyển động nhịp nhàng theo âm nhạc

    A rhythmic interpretation of music with graceful, freestyle dance movements.

    uncountable