← Từ điển

eukaryotic

C2 noun

eukaryotic nghĩa là tế bào nhân thực hoặc sinh vật nhân thực

Các nghĩa

  1. tế bào nhân thực hoặc sinh vật nhân thực

    Such a cell or organism

    It's a eukaryotic cell.

    It's a eukaryotic organism.

    Eukaryotic cells have nuclei.

Dạng khác