eucharistic
eucharistic nghĩa là thuộc về Thánh Thể
Các nghĩa
-
thuộc về Thánh Thể
Of or relating to the Eucharist.
The eucharistic sacrament.
Dạng khác
- more eucharistic comparative
- most eucharistic superlative
eucharistic nghĩa là thuộc về Thánh Thể
thuộc về Thánh Thể
Of or relating to the Eucharist.
The eucharistic sacrament.