← Từ điển

estrangement

C2 noun

estrangement /ɪsˈtɹeɪnd͡ʒmənt/ nghĩa là sự làm cho xa lánh, sự ghẻ lạnh

Các nghĩa

  1. sự làm cho xa lánh, sự ghẻ lạnh

    The act of estranging; the act of alienating; alienation.

    countable · uncountable

  2. tình trạng xa lạ, không thân thuộc

    The state of being alien; foreign, non-native.

    countable · uncountable

Dạng khác