esteemed
esteemed /ɪsˈtiːmd/ nghĩa là được kính trọng
Các nghĩa
-
được kính trọng
Respected, having respect or admiration from others.
my esteemed colleague
Dạng khác
- more esteemed comparative
- most esteemed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ