← Từ điển

esteemed

B2 adj

esteemed /ɪsˈtiːmd/ nghĩa là được kính trọng

Các nghĩa

  1. được kính trọng

    Respected, having respect or admiration from others.

    my esteemed colleague

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ