Esmail
Esmail nghĩa là họ (từ tiếng Ba Tư, Maguindanao và Ả Rập, có nguồn gốc từ tên cha)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Ba Tư, Maguindanao và Ả Rập, có nguồn gốc từ tên cha)
A surname from Persian, Maguindanao and Arabic [in turn originating as a patronymic].
Dạng khác
- Esmails plural