escaped
Các nghĩa
-
đã trốn thoát
Having escaped, especially from prison or another place of confinement.
People are being warned not to approach the escaped prisoner.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ