erasable
erasable nghĩa là phương tiện ghi có thể xóa được
Các nghĩa
-
phương tiện ghi có thể xóa được
Any recording medium whose contents can be erased.
Dạng khác
- erasables plural
erasable nghĩa là phương tiện ghi có thể xóa được
phương tiện ghi có thể xóa được
Any recording medium whose contents can be erased.