epigenetics
epigenetics /ˌɛpɪd͡ʒəˈnɛtɪks/ nghĩa là biểu sinh học, nghiên cứu về quá trình phát triển di truyền của sinh vật, đặc biệt là sự kích hoạt và bất hoạt gen
Các nghĩa
-
biểu sinh học, nghiên cứu về quá trình phát triển di truyền của sinh vật, đặc biệt là sự kích hoạt và bất hoạt gen
The study of the processes involved in the genetic development of an organism, especially the activation and deactivation of genes.
Epigenetics deals with the regulation of genetic activity within a cell - which genes are switched on or off, and when it happens.
-
di truyền biểu sinh, nghiên cứu về các thay đổi di truyền do kích hoạt và bất hoạt gen mà không thay đổi trình tự DNA
The study of heritable changes caused by the activation and deactivation of genes without any change in DNA sequence.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ