envied
envied /ˈɛnvid/ nghĩa là bị ghen tị
Các nghĩa
-
bị ghen tị
That is the object of envy.
He envied my success.
I envied him his new house.
They all envied my new car.
Dạng khác
- more envied comparative
- most envied superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ