entwining
entwining nghĩa là sự quấn vào nhau, sự đan xen
Các nghĩa
-
sự quấn vào nhau, sự đan xen
The action or situation of something that entwines.
Dạng khác
- entwinings plural
entwining nghĩa là sự quấn vào nhau, sự đan xen
sự quấn vào nhau, sự đan xen
The action or situation of something that entwines.