← Từ điển
energon
C1
noun
/ˈɛnəɹd͡ʒɒn/
energon
/ˈɛnəɹd͡ʒɒn/
nghĩa là
hạt năng lượng
Các nghĩa
hạt năng lượng
A proposed form of energetic particle.
Dạng khác
energons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi