ends
Các nghĩa
-
khu vực lân cận, hàng xóm
The area in close proximity to one's home; neighbourhood.
Don't come 'round my ends again, yeah?
-
tiền
Money.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ