endorser
endorser nghĩa là người tán thành, người ủng hộ
Các nghĩa
-
người tán thành, người ủng hộ
A person who endorses.
Dạng khác
- endorsers plural
endorser nghĩa là người tán thành, người ủng hộ
người tán thành, người ủng hộ
A person who endorses.