← Từ điển

encasement

C2 noun

encasement nghĩa là sự bọc kín, sự bao bọc

Các nghĩa

  1. sự bọc kín, sự bao bọc

    The act of encasing.

    countable · uncountable

  2. vỏ bọc, lớp bọc

    Something that encases.

    countable · uncountable

  3. thuyết mầm lồng nhau (thuyết di truyền sơ khai)

    The early genetic theory of emboîtement.

    countable · uncountable

Dạng khác