← Từ điển
enacting
C2
noun
enacting
nghĩa là
sự ban hành
Các nghĩa
sự ban hành
Enactment.
Algeria is enacting new investment laws.
Dạng khác
enactings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi