← Từ điển
en
A2
noun
Các nghĩa
en (đơn vị đo bằng nửa em)
The name of the Cyrillic script letter Н / н.
Dạng khác
ens
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi