← Từ điển

employed

B1 adj

Các nghĩa

  1. có việc làm

    In a job; working.

    You're just looking for a handout like every other—are you employed, Mr. Lebowski?

  2. được sử dụng

    Used; in use.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ