← Từ điển

emotionality

C2 noun

emotionality nghĩa là tính dễ xúc động, tính đa cảm

Các nghĩa

  1. tính dễ xúc động, tính đa cảm

    The state or quality of being emotional.

    countable · uncountable

  2. biểu hiện cảm xúc, khía cạnh quan sát được của cảm xúc

    The observable component of emotion.

    countable · uncountable

Dạng khác