← Từ điển
emerald
B2
adj
/ˈɛm.(ə.)ɹəld/
Các nghĩa
xanh lục bảo
Of a rich green colour.
Dạng khác
more emerald
comparative
most emerald
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi