elvan
elvan /ˈɛlvən/ nghĩa là đá mạch elvan, hoặc bản thân mạch
Các nghĩa
-
đá mạch elvan, hoặc bản thân mạch
The rock of an elvan vein, or the vein itself.
Dạng khác
- elvans plural
elvan /ˈɛlvən/ nghĩa là đá mạch elvan, hoặc bản thân mạch
đá mạch elvan, hoặc bản thân mạch
The rock of an elvan vein, or the vein itself.