elucidated
elucidated nghĩa là đã được làm sáng tỏ
Các nghĩa
-
đã được làm sáng tỏ
Having been made clear or well-understood.
Dạng khác
- more elucidated comparative
- most elucidated superlative
elucidated nghĩa là đã được làm sáng tỏ
đã được làm sáng tỏ
Having been made clear or well-understood.