← Từ điển
eloping
C1
noun
eloping
nghĩa là
sự bỏ trốn để kết hôn
Các nghĩa
sự bỏ trốn để kết hôn
An elopement.
Dạng khác
elopings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi