← Từ điển

eighth

B1 adj

Các nghĩa

  1. thứ tám

    The ordinal form of the number eight.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối