← Từ điển

eighth

B1 verb

Các nghĩa

  1. chia cho tám

    To divide by eight.

    transitive

    The first step is to eighth the script out. See figure 3.6 overleaf. Eighthing a script is subjective.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối