← Từ điển
eightfold
C2
adv
eightfold
nghĩa là
gấp tám lần
Các nghĩa
gấp tám lần
By a factor of eight.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi