eft
eft /ɛft/ nghĩa là sa giông, kỳ giông (đặc biệt là loài sa giông trơn châu Âu)
Các nghĩa
-
sa giông, kỳ giông (đặc biệt là loài sa giông trơn châu Âu)
A newt, especially a smooth newt (Lissotriton vulgaris, syn. Triturus punctatus), of Europe.
Dạng khác
- efts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối