ed
ed /ɛd/ nghĩa là ấn bản
Các nghĩa
-
ấn bản
edition
Tom is a phys ed teacher.
Tom fell asleep during sex ed class.
She didn't want to live in a co-ed dorm.
-
biên tập viên
editor
-
giáo dục
education (uncountable)
Dạng khác
- eds plural
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ