eating
Các nghĩa
-
được nuôi để ăn thịt
Bred to be eaten.
eating chickens; eating quails
-
ăn sống được
Suitable to be eaten without being cooked.
Wait! That's not an eating apple.
được nuôi để ăn thịt
Bred to be eaten.
eating chickens; eating quails
ăn sống được
Suitable to be eaten without being cooked.
Wait! That's not an eating apple.