← Từ điển
earthlike
C2
adj
earthlike
nghĩa là
giống Trái Đất
Các nghĩa
giống Trái Đất
Resembling the Earth
Dạng khác
more earthlike
comparative
most earthlike
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi